Hoàn tiền Vantage qua IB
Lên đến 7.20 USD/lot
Vantage trả cho Premium Rebate hoa hồng IB cho mỗi giao dịch bạn đóng. Chúng tôi hoàn lại cho bạn 90% khoản này hàng tháng qua USDT, Neteller hoặc Skrill.
- Tỷ lệ hoàn tiền
- 90%
- Thanh toán
- Hằng thángdo Premium Rebate thanh toán
- Điều kiện giao dịch
- Không thay đổi
- Trạng thái IB chính thức
- Đang hoạt động
Trả lời nhanh
Với Vantage, Premium Rebate trả hoàn tiền cho bạn: lên đến 7.20 USD/lot — 90% hoa hồng IB của chúng tôi. Hoàn tiền được trả hằng tháng qua USDT, Neteller hoặc Skrill (thường vào ngày 1–3). Mức được cập nhật ngày 29 thg 10, 2026.
Mã IB Vantage để nhận hoàn tiền
Dùng mã IB của Premium Rebate khi mở tài khoản Vantage — bạn được hoàn tiền cho mỗi lot đã đóng.
- Nhập mã vào ô mã IB khi đăng ký Vantage — hoặc đăng ký qua liên kết.
- Sau đó thêm tài khoản giao dịch của bạn vào Premium Rebate.
Không phải thưởng nạp tiền: mã này liên kết tài khoản của bạn với chúng tôi.
Hướng dẫn từng bước kèm ảnh chụp màn hìnhMức hoàn tiền và rebate Vantage
Mức hoàn tiền của bạn là 90% hoa hồng IB mà Vantage trả cho chúng tôi.
| Account | Max cashback | Real examples of Vantage cashback, per lot | |||
|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | GBP/USD | USD/JPY | XAU/USD | ||
| StandardSpread only, no commission | Up to 7.20 USD/lotReal examples, per lot | $7.20 | $7.20 | $4.54 | $7.20 |
| Cent StandardCent account, USC · Spread only, no commission | Up to 7.20 USC/lotReal examples, per lot | 7.20 USC | 7.20 USC | 4.54 USC | 7.20 USC |
| ECN RawRaw spread + $6.00 commission | 1.80 USD/lotReal examples, per lot | $1.80 | $1.80 | $1.80 | $1.80 |
| Cent ECN RawCent account, USC · Raw spread + 6.00 USC commission | 1.80 USC/lotReal examples, per lot | 1.80 USC | 1.80 USC | 1.80 USC | 1.80 USC |
| PremiumSpread only, no commission | 31.5% of spreadReal examples, per lot | $2.20 | $2.83 | $0.59 | $4.41 |
| PerpetualSpread only, no commission | 54% of spreadReal examples, per lot | $8.10 | $10.26 | $6.48 | $15.66 |
Max cashbackUp to 7.20 USD/lot
- Instrument
- Your cashback
- EUR/USD
- $7.20
- GBP/USD
- $7.20
- USD/JPY
- $4.54
- XAU/USD
- $7.20
Max cashbackUp to 7.20 USC/lot
- Instrument
- Your cashback
- EUR/USD
- 7.20 USC
- GBP/USD
- 7.20 USC
- USD/JPY
- 4.54 USC
- XAU/USD
- 7.20 USC
Max cashback1.80 USD/lot
- Instrument
- Your cashback
- EUR/USD
- $1.80
- GBP/USD
- $1.80
- USD/JPY
- $1.80
- XAU/USD
- $1.80
Max cashback1.80 USC/lot
- Instrument
- Your cashback
- EUR/USD
- 1.80 USC
- GBP/USD
- 1.80 USC
- USD/JPY
- 1.80 USC
- XAU/USD
- 1.80 USC
Max cashback31.5% of spread
- Instrument
- Your cashback
- EUR/USD
- $2.20
- GBP/USD
- $2.83
- USD/JPY
- $0.59
- XAU/USD
- $4.41
Max cashback54% of spread
- Instrument
- Your cashback
- EUR/USD
- $8.10
- GBP/USD
- $10.26
- USD/JPY
- $6.48
- XAU/USD
- $15.66
Nguồn và cách tính
- Mức đã kiểm tra: 29 thg 10, 2026.
- Mức hoàn tiền: điều kiện chính thức của sàn và mức hoa hồng IB của chúng tôi.
- Mỗi lot: một lot tiêu chuẩn (tài khoản cent: một lot cent, 0.01 lot). Round turn: một giao dịch đã mở và đóng.
EUR/USD example uses the account's average spread.
Không yêu cầu khối lượng tối thiểuKhông giới hạn hay điều kiệnThanh toán hàng tháng qua USDT, Neteller hoặc SkrillĐiều khoản đầy đủ
Hoàn tiền Vantage mỗi lot theo công cụ
- Kim loại
- Ngoại hối
- Chỉ số
- Tiền điện tử
| Instrument | Avg. spread | Est. trading cost | Your cashback | Est. net cost |
|---|---|---|---|---|
| Popular | ||||
| XAU/USD | 21 points= $21.00 | $21.00 | $7.20 | $13.80 |
| Forex | ||||
| EUR/USD | 1.4 pips= $14.00 | $14.00 | $7.20 | $6.80 |
| GBP/USD | 1.5 pips= $15.00 | $15.00 | $7.20 | $7.80 |
| USD/JPY | 1.7 pips= $10.74 | $10.74 | $4.54 | $6.20 |
| AUD/USD | 1.5 pips= $15.00 | $15.00 | $7.20 | $7.80 |
| USD/CAD | 1.3 pips= $9.24 | $9.24 | $5.11 | $4.13 |
| CryptoEligible | ||||
| IndicesEligible | ||||
Per lot. Spreads as of 29 Oct 2026; prices and exchange rates as of 6 Nov 2026. Actual trading costs may vary.
Cách chúng tôi tính
- Chi phí spread = spread trung bình × giá trị mỗi pip (hoặc điểm)
- Chi phí giao dịch ước tính = chi phí spread (tài khoản này không có phí hoa hồng)
- Hoa hồng IB của chúng tôi =
- Hoàn tiền của bạn = hoa hồng IB của chúng tôi × 90%, làm tròn xuống đến cent
- Chi phí ròng ước tính = chi phí giao dịch ước tính − hoàn tiền của bạn
Ví dụ — XAU/USD, Standard, mỗi lot
- Chi phí spread (21 điểm × $1.00)
- $21.00
- Chi phí giao dịch ước tính
- $21.00
- Hoa hồng IB của chúng tôi
- $8.00
- Hoàn tiền của bạn (× 90%, làm tròn xuống)
- − $7.20
- Chi phí ròng ước tính
- $13.80
| Instrument | Avg. spread | Est. trading cost | Your cashback | Est. net cost |
|---|---|---|---|---|
| Popular | ||||
| XAU/USD | 20 points= 20.00 USC | 20.00 USC | 7.20 USC | 12.80 USC |
| Forex | ||||
| EUR/USD | 1.4 pips= 14.00 USC | 14.00 USC | 7.20 USC | 6.80 USC |
| GBP/USD | 1.4 pips= 14.00 USC | 14.00 USC | 7.20 USC | 6.80 USC |
| USD/JPY | 1.8 pips= 11.37 USC | 11.37 USC | 4.54 USC | 6.83 USC |
| AUD/USD | 1.6 pips= 16.00 USC | 16.00 USC | 7.20 USC | 8.80 USC |
| USD/CAD | 1.2 pips= 8.53 USC | 8.53 USC | 5.11 USC | 3.42 USC |
| CryptoEligible | ||||
| IndicesEligible | ||||
Per cent lot, round turn, in US cents (100 USC = $1). Spreads as of 29 Oct 2026; prices and exchange rates as of 6 Nov 2026. Actual trading costs may vary.
Cách chúng tôi tính
- Chi phí spread = spread trung bình × giá trị mỗi pip (hoặc điểm)
- Chi phí giao dịch ước tính = chi phí spread (tài khoản này không có phí hoa hồng)
- Hoa hồng IB của chúng tôi =
- Hoàn tiền của bạn = hoa hồng IB của chúng tôi × 90%, làm tròn xuống đến cent
- Chi phí ròng ước tính = chi phí giao dịch ước tính − hoàn tiền của bạn
Ví dụ — XAU/USD, Cent Standard, mỗi lot cent
- Chi phí spread (20 điểm × 1.00 USC)
- 20.00 USC
- Chi phí giao dịch ước tính
- 20.00 USC
- Hoa hồng IB của chúng tôi
- 8.00 USC
- Hoàn tiền của bạn (× 90%, làm tròn xuống)
- − 7.20 USC
- Chi phí ròng ước tính
- 12.80 USC
| Instrument | Avg. spread | Commission | Est. trading cost | Your cashback | Est. net cost |
|---|---|---|---|---|---|
| Popular | |||||
| XAU/USD | 10 points= $10.00 | $6.00 | $16.00 | $1.80 | $14.20 |
| Forex | |||||
| EUR/USD | 0.1 pips= $1.00 | $6.00 | $7.00 | $1.80 | $5.20 |
| GBP/USD | 0.3 pips= $3.00 | $6.00 | $9.00 | $1.80 | $7.20 |
| USD/JPY | 0.5 pips= $3.16 | $6.00 | $9.16 | $1.80 | $7.36 |
| AUD/USD | 0.3 pips= $3.00 | $6.00 | $9.00 | $1.80 | $7.20 |
| USD/CAD | 0.0 pips= $0.00 | $6.00 | $6.00 | $1.80 | $4.20 |
| CryptoEligible | |||||
| IndicesEligible | |||||
Per lot. Spreads as of 29 Oct 2026; prices and exchange rates as of 6 Nov 2026. Actual trading costs may vary.
Cách chúng tôi tính
- Chi phí spread = spread trung bình × giá trị mỗi pip (hoặc điểm)
- Chi phí giao dịch ước tính = chi phí spread + phí hoa hồng
- Hoa hồng IB của chúng tôi = $2.00 mỗi lot
- Hoàn tiền của bạn = hoa hồng IB của chúng tôi × 90%, làm tròn xuống đến cent
- Chi phí ròng ước tính = chi phí giao dịch ước tính − hoàn tiền của bạn
Ví dụ — XAU/USD, ECN Raw, mỗi lot
- Chi phí spread (10 điểm × $1.00)
- $10.00
- Phí hoa hồng
- + $6.00
- Chi phí giao dịch ước tính
- $16.00
- Hoa hồng IB của chúng tôi
- $2.00
- Hoàn tiền của bạn (× 90%, làm tròn xuống)
- − $1.80
- Chi phí ròng ước tính
- $14.20
| Instrument | Avg. spread | Commission | Est. trading cost | Your cashback | Est. net cost |
|---|---|---|---|---|---|
| Popular | |||||
| XAU/USD | 11 points= 11.00 USC | 6.00 USC | 17.00 USC | 1.80 USC | 15.20 USC |
| Forex | |||||
| EUR/USD | 0.1 pips= 1.00 USC | 6.00 USC | 7.00 USC | 1.80 USC | 5.20 USC |
| GBP/USD | 0.1 pips= 1.00 USC | 6.00 USC | 7.00 USC | 1.80 USC | 5.20 USC |
| USD/JPY | 0.2 pips= 1.26 USC | 6.00 USC | 7.26 USC | 1.80 USC | 5.46 USC |
| AUD/USD | 0.3 pips= 3.00 USC | 6.00 USC | 9.00 USC | 1.80 USC | 7.20 USC |
| USD/CAD | 0.0 pips= 0.00 USC | 6.00 USC | 6.00 USC | 1.80 USC | 4.20 USC |
| CryptoEligible | |||||
| IndicesEligible | |||||
Per cent lot, round turn, in US cents (100 USC = $1). Spreads as of 29 Oct 2026; prices and exchange rates as of 6 Nov 2026. Actual trading costs may vary.
Cách chúng tôi tính
- Chi phí spread = spread trung bình × giá trị mỗi pip (hoặc điểm)
- Chi phí giao dịch ước tính = chi phí spread + phí hoa hồng
- Hoa hồng IB của chúng tôi = 2.00 USC mỗi lot
- Hoàn tiền của bạn = hoa hồng IB của chúng tôi × 90%, làm tròn xuống đến cent
- Chi phí ròng ước tính = chi phí giao dịch ước tính − hoàn tiền của bạn
Ví dụ — XAU/USD, Cent ECN Raw, mỗi lot cent
- Chi phí spread (11 điểm × 1.00 USC)
- 11.00 USC
- Phí hoa hồng
- + 6.00 USC
- Chi phí giao dịch ước tính
- 17.00 USC
- Hoa hồng IB của chúng tôi
- 2.00 USC
- Hoàn tiền của bạn (× 90%, làm tròn xuống)
- − 1.80 USC
- Chi phí ròng ước tính
- 15.20 USC
| Instrument | Avg. spread | Est. trading cost | Your cashback | Est. net cost |
|---|---|---|---|---|
| Popular | ||||
| XAU/USD | 14 points= $14.00 | $14.00 | $4.41 | $9.59 |
| Forex | ||||
| EUR/USD | 0.7 pips= $7.00 | $7.00 | $2.20 | $4.80 |
| GBP/USD | 0.9 pips= $9.00 | $9.00 | $2.83 | $6.17 |
| USD/JPY | 0.3 pips= $1.89 | $1.89 | $0.59 | $1.30 |
| AUD/USD | 0.9 pips= $9.00 | $9.00 | $2.83 | $6.17 |
| USD/CAD | 0.7 pips= $4.98 | $4.98 | $1.56 | $3.42 |
| CryptoEligible | ||||
| IndicesEligible | ||||
Per lot. Spreads as of 29 Oct 2026; prices and exchange rates as of 6 Nov 2026. Actual trading costs may vary.
Cách chúng tôi tính
- Chi phí spread = spread trung bình × giá trị mỗi pip (hoặc điểm)
- Chi phí giao dịch ước tính = chi phí spread (tài khoản này không có phí hoa hồng)
- Hoa hồng IB của chúng tôi = 35% chi phí spread
- Hoàn tiền của bạn = hoa hồng IB của chúng tôi × 90%, làm tròn xuống đến cent
- Chi phí ròng ước tính = chi phí giao dịch ước tính − hoàn tiền của bạn
Ví dụ — XAU/USD, Premium, mỗi lot
- Chi phí spread (14 điểm × $1.00)
- $14.00
- Chi phí giao dịch ước tính
- $14.00
- Hoa hồng IB của chúng tôi (35% × $14.00)
- $4.90
- Hoàn tiền của bạn (× 90%, làm tròn xuống)
- − $4.41
- Chi phí ròng ước tính
- $9.59
| Instrument | Avg. spread | Est. trading cost | Your cashback | Est. net cost |
|---|---|---|---|---|
| Popular | ||||
| XAU/USD | 29 points= $29.00 | $29.00 | $15.66 | $13.34 |
| Forex | ||||
| EUR/USD | 1.5 pips= $15.00 | $15.00 | $8.10 | $6.90 |
| GBP/USD | 1.9 pips= $19.00 | $19.00 | $10.26 | $8.74 |
| USD/JPY | 1.9 pips= $12.00 | $12.00 | $6.48 | $5.52 |
| AUD/USD | 1.5 pips= $15.00 | $15.00 | $8.10 | $6.90 |
| USD/CAD | 1.3 pips= $9.24 | $9.24 | $4.99 | $4.25 |
| CryptoEligible | ||||
| IndicesEligible | ||||
Per lot. Spreads as of 29 Oct 2026; prices and exchange rates as of 6 Nov 2026. Actual trading costs may vary.
Cách chúng tôi tính
- Chi phí spread = spread trung bình × giá trị mỗi pip (hoặc điểm)
- Chi phí giao dịch ước tính = chi phí spread (tài khoản này không có phí hoa hồng)
- Hoa hồng IB của chúng tôi = 60% chi phí spread
- Hoàn tiền của bạn = hoa hồng IB của chúng tôi × 90%, làm tròn xuống đến cent
- Chi phí ròng ước tính = chi phí giao dịch ước tính − hoàn tiền của bạn
Ví dụ — XAU/USD, Perpetual, mỗi lot
- Chi phí spread (29 điểm × $1.00)
- $29.00
- Chi phí giao dịch ước tính
- $29.00
- Hoa hồng IB của chúng tôi (60% × $29.00)
- $17.40
- Hoàn tiền của bạn (× 90%, làm tròn xuống)
- − $15.66
- Chi phí ròng ước tính
- $13.34
Máy tính hoàn tiền Vantage
Hoàn tiền ước tính
- Hằng ngày
- Hằng tuần
- Hằng tháng
Hoàn tiền của bạn mỗi lot
Chi phí giao dịch ước tính mỗi lot
Chi phí ròng ước tính mỗi lot
Chi phí ròng ước tính mỗi tháng
Ước tính dựa trên mức IB hiện tại của Vantage. Không phải cam kết về thu nhập. Giá tính đến 6 thg 11, 2026.
Cách nhận hoàn tiền Vantage
Chọn cách phù hợp với bạn. Spread và điều kiện giao dịch của bạn không thay đổi.
Tôi mới dùng Vantage
Mở tài khoản Vantage của bạn bằng mã IB của chúng tôi.
- Đăng ký Vantage qua liên kết của chúng tôi hoặc nhập mã IB 1890186 khi đăng ký.
- Thêm số tài khoản mới vào tài khoản Premium Rebate của bạn.
- Giao dịch như bình thường. Hoàn tiền được trả hàng tháng kể từ ngày tài khoản được kích hoạt.
Đã giao dịch với Vantage?
Bạn có thể chuyển tài khoản giao dịch Vantage hiện tại sang chúng tôi — không cần tài khoản mới.
- Tạo tài khoản Premium Rebate của bạn.
- Thêm số tài khoản Vantage của bạn và gửi yêu cầu chuyển. Để liên kết tài khoản Vantage hiện có, Vantage thường cần sự đồng ý của đối tác hiện tại của bạn và yêu cầu có thể bị từ chối. Nếu điều đó xảy ra, bạn có thể liên hệ lại bộ phận hỗ trợ của Vantage hoặc mở hồ sơ Vantage mới qua liên kết của chúng tôi.
Sau khi bạn thêm tài khoản, trạng thái sẽ hiển thị trong tài khoản Premium Rebate của bạn: Xác minh, sau đó Đã kích hoạt.
Thanh toán hoàn tiền Vantage
Chúng tôi tổng hợp khoản hoàn tiền của bạn trong tháng và thanh toán từ Premium Rebate. Bạn không cần yêu cầu.
- Bên chi trả
- Premium Rebate
- Lịch trình
- Hàng tháng, thường vào ngày 1–3
- Thanh toán vào
- USDT, Neteller hoặc Skrill
- Sau khi kích hoạt
- Tự động
Thường được thanh toán vào ngày 1–3 của tháng sau, chậm nhất ngày 15. Thanh toán tối thiểu: $10.
Điều kiện hoàn tiền Vantage
- Công cụ đủ điều kiện
- Kim loạiNgoại hốiTiền điện tửChỉ số
- Tài khoản đủ điều kiện
- Standard, Cent Standard, ECN Raw, Cent ECN Raw, Premium, Perpetual
- Điều kiện hoàn tiền
- Hoàn tiền (rebate) được thanh toán không kèm điều kiện và giới hạn.
- Chuyển tài khoản
- Có thể, không đảm bảo.
- Ghi chú
- Tài khoản hiện có có thể được chuyển sang nhóm IB Premium Rebate để nhận hoàn tiền.
- Tính trên
- Giao dịch đã đóng, mỗi lot (mở và đóng)
- Điều kiện giao dịch
- Không đổi: cùng spread, khớp lệnh và đòn bẩy
Về Vantage
Vantage được thành lập năm 2009 bởi một đội ngũ có nền tảng về tài chính, Forex và công nghệ. Công ty cung cấp quyền truy cập thị trường Forex, nền tảng giao dịch MT4 và MT5, khớp lệnh nhanh và hỗ trợ khách hàng.
- 2009
- Thành lập
- $200
- Nạp tối thiểu
- 1:500
- Đòn bẩy tối đa
Giao dịch
- Nền tảng
- MT4, MT5, VantageFx App, Pro Trader, WebTrader
- Khối lượng lot
- 0.01
- Tùy chọn giao dịch
- Tài khoản miễn swap · Hoàn tiền phù hợp scalping · Cho phép hedging · Cho phép EA · Tài khoản tách biệt · Tài khoản cho người quản lý quỹ (MAM, PAMM) · Tài khoản demo · Giao dịch di động · Trailing stop
Tài khoản & thanh toán
- Tài khoản của bạn được mở tại
- Vantage Prime Trading Ltd, registered in Saint Lucia, reg. no. 2023-00318
- Group regulation
- ASIC (AFSL 428901)
FCA (FRN 590299)
VFSC (700271)
FSCA (FSP 51268) - Tiền tệ tài khoản
- USD, EUR, AUD, GBP, SGD, CAD, NZD, JPY, HKD
- Nạp / rút
- Wire transfer, Debit Card, Credit Card, Skrill, Neteller, UnionPay, STICPAY, BTC, USDT, FasaPay, AstroPay, WebMoney, VLOAD
- Ngôn ngữ
- English, French, Chinese, South Korea, Japan, Thai, Viet Nam +6
Câu hỏi thường gặp về hoàn tiền Vantage
Mã IB của Premium Rebate cho Vantage là 1890186. Mã này giúp bạn được hoàn tiền cho mỗi lot đã đóng, không phải thưởng nạp tiền. Các khuyến mãi riêng của Vantage có trên website Vantage.
Vantage trả cho Premium Rebate hoa hồng IB cho mỗi giao dịch bạn đóng, và chúng tôi hoàn lại cho bạn 90%. Spread, phí hoa hồng và điều kiện giao dịch của bạn không thay đổi.
Hoàn tiền của bạn: Lên đến 7.20 USD/lot. Mức hoàn tiền cho từng tài khoản và công cụ có trong bảng mức hoàn tiền.
Không. Bạn giao dịch với Vantage với cùng spread, phí hoa hồng và khớp lệnh như mọi khách hàng khác: khoản hoàn tiền đến từ hoa hồng IB mà Vantage trả cho chúng tôi, không phải từ tài khoản của bạn.
Có. Thêm số tài khoản của bạn vào Premium Rebate và gửi yêu cầu chuyển. Để liên kết tài khoản Vantage hiện có, Vantage thường cần sự đồng ý của đối tác hiện tại của bạn và yêu cầu có thể bị từ chối. Nếu điều đó xảy ra, bạn có thể liên hệ lại bộ phận hỗ trợ của Vantage hoặc mở hồ sơ Vantage mới qua liên kết của chúng tôi.
Chúng tôi trả khoản hoàn tiền hằng tháng vào tài khoản Premium Rebate của bạn; bạn rút qua USDT, Neteller hoặc Skrill. Thường được thanh toán vào ngày 1–3 của tháng sau, chậm nhất ngày 15. Thanh toán tối thiểu: $10.
Tài khoản: Standard, Cent Standard, ECN Raw, Cent ECN Raw, Premium, Perpetual. Loại tài sản: Kim loại, Ngoại hối, Chỉ số, Tiền điện tử.
Có. Tham gia miễn phí, và spread, phí hoa hồng cùng điều kiện giao dịch của bạn không thay đổi.
Bắt đầu nhận hoàn tiền Vantage
Lên đến 7.20 USD/lot