FP Markets Rebate mỗi lot
Trang này hiển thị bảng rebate FP Markets đầy đủ cho tài khoản Standard và Raw theo từng sản phẩm. Các mức thể hiện cashback trên mỗi lot tiêu chuẩn (100.000 đơn vị), được phân bổ từ hoa hồng IB trong quan hệ đối tác chính thức. Tất cả giá trị tính bằng USD và được cập nhật hàng tháng.
All
Forex
Metal
Crypto
| Công cụ giao dịch | Loại tài sản | Raw | Standard |
|---|---|---|---|
| AUDUSD | Forex | $ 2.70 | $ 5.85 |
| EURUSD | Forex | $ 2.70 | $ 5.85 |
| GBPUSD | Forex | $ 2.70 | $ 5.85 |
| USDCAD | Forex | $ 2.70 | $ 5.85 |
| USDCHF | Forex | $ 2.70 | $ 5.85 |
| USDJPY | Forex | $ 2.70 | $ 5.85 |
| XAGUSD | Metal | $ 2.70 | $ 5.85 |
| XAUUSD | Metal | $ 2.70 | $ 5.85 |
| Oil | Oils | $ 4.50 | $ 4.50 |
| BTCUSD | Crypto | $ 0.90 | $ 0.90 |
| ETHUSD | Crypto | $ 0.90 | $ 0.90 |
| AUDCHF | Forex | $ 2.70 | $ 5.85 |
| AUDNZD | Forex | $ 2.70 | $ 5.85 |
| CHFJPY | Forex | $ 2.70 | $ 5.85 |
| EURAUD | Forex | $ 2.70 | $ 5.85 |
Cập nhật lần cuối: 2026-03-28
Mức phí khác nhau theo loại tài khoản vì FP Markets áp dụng cấu trúc hoa hồng khác nhau. Tài khoản Standard có rebate cao hơn mỗi lot vì hoa hồng dựa trên spread lớn hơn. Tài khoản Raw có spread thấp hơn nhưng rebate thấp hơn do hoa hồng cơ bản nhỏ hơn. Các sản phẩm crypto và chỉ số có quy cách hợp đồng khác nhau và được định giá tương ứng.